translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "pháo hoa" (1件)
pháo hoa
play
日本語 花火
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "pháo hoa" (2件)
lễ hội pháo hoa
play
日本語 花火大会
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
マイ単語
bắn pháo hoa
play
日本語 花火を打ち上げる
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "pháo hoa" (4件)
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
彼らは花火を使って敵の注意をそらし、攻撃を実行した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)